Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
kav/et/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー

eo kaveta

Cấu trúc dự đoán:
kav/et/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー

Bản dịch

eo kaveti

Cấu trúc dự đoán:
kav/et/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴェーティ

Bản dịch

eo kaveto

Từ mục chính:
kav/o
Cấu trúc từ:
kav/et/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kava

Từ mục chính:
kav/o
Cấu trúc từ:
kav/a
Cách phát âm bằng kana:
カーヴァ

Bản dịch

Ví dụ

io kava

Bản dịch

eo kavi

Từ mục chính:
kav/o
Cấu trúc từ:
kav/i
Cách phát âm bằng kana:
カーヴィ

Bản dịch

eo kavo

Từ mục chính:
kav/o
Cấu trúc từ:
kav/o
Cách phát âm bằng kana:
カーヴォ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: fosse, creux | en: cave | de: Grube | ru: яма | pl: dół, loch.
><krestoの反対語

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io kavo

Bản dịch

(?) kaveta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,303,010 inferencoj, 0.758 CPU-sekundoj en 1.258 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog