Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kavaĵeto

Cấu trúc từ:
kav//et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カヴァジェー

Từ đồng nghĩa

eo kavaĵo

Cấu trúc từ:
kav//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァージョ
Substantivo (-o) kavaĵo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kavi

Cấu trúc từ:
kav/i ...
Cách phát âm bằng kana:
カーヴィ

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kav//et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カヴァジェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,778,722 inferencoj, 0.365 CPU-sekundoj en 0.367 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog