Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kava

Cấu trúc từ:
kav/a ...
Cách phát âm bằng kana:
カーヴァ
Adjektivo (-a) kava

Bản dịch

Ví dụ

eo kavi

Cấu trúc từ:
kav/i ...
Cách phát âm bằng kana:
カーヴィ

Bản dịch

eo kavo

Cấu trúc từ:
kav/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カーヴォ
Thẻ:
Substantivo (-o) kavo
Laŭ la Universala Vortaro: fr fosse, creux | en cave | de Grube | ru яма | pl dół, loch.
><krestoの反対語

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kave

Cấu trúc từ:
kav/e ...
Cách phát âm bằng kana:
カーヴェ
Adverbo (-e) kave

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kav/a ...
Cách phát âm bằng kana:
カーヴァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 311,652 inferencoj, 0.220 CPU-sekundoj en 0.277 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog