io kauzo
Bản dịch
- eo kaŭzo (Dịch ngược)
- ja 原因 (Gợi ý tự động)
- ja もと (Gợi ý tự động)
- ja 理由 (Gợi ý tự động)
- ja 動機 (Gợi ý tự động)
- ja わけ (Gợi ý tự động)
- ja 根拠 (Gợi ý tự động)
- ja 因 (Gợi ý tự động)
- en cause (Gợi ý tự động)
- en reason (Gợi ý tự động)
- en incentive (Gợi ý tự động)
- en motive (Gợi ý tự động)
- zh 原因 (Gợi ý tự động)
- zh 理由 (Gợi ý tự động)



Babilejo