Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo katido

Cấu trúc từ:
kat/id/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Thẻ:
Substantivo (-o) katido

Bản dịch

eo katida

Cấu trúc từ:
kat/id/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) katida

Bản dịch

eo katide

Cấu trúc từ:
kat/id/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adverbo (-e) katide

Bản dịch

eo kato

Cấu trúc từ:
kat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カー
Thẻ:
Substantivo (-o) kato
Laŭ la Universala Vortaro: fr chat | en cat | de Katze | ru котъ | pl kot.
Etimologio: ru кот | lt kate | pl kot | en cat

Bản dịch

Ví dụ

eo kata

Cấu trúc từ:
kat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
カー
Thẻ:

Bản dịch

Ví dụ

eo kati

Cấu trúc từ:
kat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
カーティ

Bản dịch

eo kate

Cấu trúc từ:
kat/e ...
Cách phát âm bằng kana:
カー
Thẻ:
Adverbo (-e) kate

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kat/id/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,360,896 inferencoj, 0.372 CPU-sekundoj en 0.494 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog