Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo katekisto

Cấu trúc từ:
katekist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カテ
Thẻ:
Substantivo (-o) katekisto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo katekista

Cấu trúc từ:
katekist/a ...
Cách phát âm bằng kana:
カテ
Adjektivo (-a) katekista

Bản dịch

eo katekisti

Cấu trúc từ:
katekist/i ...
Cách phát âm bằng kana:
カテティ

Bản dịch

eo katekiste

Cấu trúc từ:
katekist/e ...
Cách phát âm bằng kana:
カテ
Adverbo (-e) katekiste

Bản dịch

Cấu trúc từ:
katekist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カテ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,893,386 inferencoj, 0.505 CPU-sekundoj en 0.506 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog