Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
kategori/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
カテゴリイー

eo kategoriigi

Vortanalizo
kategori/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
カテゴリイー

Bản dịch

eo kategorio

Từ mục chính:
Vortanalizo
kategori/o
Cách phát âm bằng kana:
カテゴリー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io kategorio

Bản dịch

eo kategoria

Từ mục chính:
Vortanalizo
kategori/a
Cách phát âm bằng kana:
カテゴリー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kategorii

Vortanalizo
kategori/i
Cách phát âm bằng kana:
カテゴリー

Bản dịch

(?) kategoriigi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,148,253 inferencoj, 0.568 CPU-sekundoj en 0.580 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog