eo kategoria vorto
Cấu trúc từ:
kategoria vorto ...Cách phát âm bằng kana:
カテゴリーア ヴォルト
Bản dịch
- en keyword ESPDIC
- eo ŝlosilvorto (Gợi ý tự động)
- eo serĉvorto (Gợi ý tự động)
- es palabra clave (Gợi ý tự động)
- es palabra clave (Gợi ý tự động)
- fr mot clé m (Gợi ý tự động)
- nl trefwoord n (Gợi ý tự động)



Babilejo