Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
katalun/o
Cách phát âm bằng kana:
カタ

eo kataluno

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
katalun/o
Cách phát âm bằng kana:
カタ
Substantivo (-o) kataluno

Bản dịch

eo kataluna

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
katalun/a
Cách phát âm bằng kana:
カタ
Adjektivo (-a) kataluna

Bản dịch

Ví dụ

eo kataluni

Cấu trúc từ:
katalun/i
Cách phát âm bằng kana:
カタ
Infinitivo (-i) de verbo kataluni

Bản dịch

eo katalune

Cấu trúc từ:
katalun/e
Cách phát âm bằng kana:
カタ
Adverbo (-e) katalune

Bản dịch

(?) kataluno

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,097,504 inferencoj, 0.512 CPU-sekundoj en 0.523 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog