Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
katalog/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
カタロギー

eo katalogigi

Vortanalizo:
katalog/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
カタロギー

Từ đồng nghĩa

eo katalogo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
katalog/o
Cách phát âm bằng kana:
カタ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io katalogo

Bản dịch

eo kataloga

Vortanalizo:
katalog/a
Cách phát âm bằng kana:
カタ

Bản dịch

eo katalogi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
katalog/i
Cách phát âm bằng kana:
カタ

Bản dịch

(?) katalogigi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,054,735 inferencoj, 0.575 CPU-sekundoj en 0.649 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog