eo katalog/o
katalogo
Cấu trúc từ:
katalog/o ...Cách phát âm bằng kana:
カタロ▼ーゴ
Thẻ:
Bản dịch
- ja カタログ pejv
- ja 目録 pejv
- io katalogo Diccionario
- en catalog ESPDIC
- en directory ESPDIC
- en inventory ESPDIC
- en schedule ESPDIC
- zh 目录 Verda Reto
- en catalogue GB (Gợi ý tự động)
- eo katalogo (Gợi ý tự động)
- eo dosierujo (Gợi ý tự động)
- nl catalogus m (Gợi ý tự động)
- es directorio (Gợi ý tự động)
- es directorio (Gợi ý tự động)
- fr répertoire (Gợi ý tự động)
- nl map m, f (Gợi ý tự động)
- eo plani (Gợi ý tự động)
- nl plannen (Gợi ý tự động)
- eo tempoplano (Gợi ý tự động)
- nl planning f (Gợi ý tự động)
- en directory (list) (Dịch ngược)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo ĝenerala katalogo / global catalog ESPDIC



Babilejo