eo kaskada menuo
Cấu trúc từ:
kaskada menuo ...Cách phát âm bằng kana:
カスカーダ メヌーオ
Bản dịch
- en cascading menu ESPDIC
- eo vicigita menuo (Gợi ý tự động)
- eo kaskada menuo (Gợi ý tự động)
- es menú en cascada (Gợi ý tự động)
- es menú en cascada (Gợi ý tự động)
- fr menu en cascade (Gợi ý tự động)
- nl trapsgewijs menu n (Gợi ý tự động)



Babilejo