Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
kas/ebl/a
Cách phát âm bằng kana:

eo kasebla

Cấu trúc dự đoán:
kas/ebl/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo kasi

Cấu trúc dự đoán:
kas/i
Cách phát âm bằng kana:
カースィ

Bản dịch

tok kasi

o; Finna: kasvi

Bản dịch

eo kaso

Từ mục chính:
kas/o
Cấu trúc từ:
kas/o
Cách phát âm bằng kana:
カー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: caisse | en: chest, money-box | de: Kasse | ru: касса | pl: kassa.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io kaso

Bản dịch

eo kasa

Cấu trúc dự đoán:
kas/a
Cách phát âm bằng kana:
カー

Bản dịch

(?) kasebla

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 572,440 inferencoj, 0.504 CPU-sekundoj en 0.971 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog