Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
kasaci/i
Cách phát âm bằng kana:
カサツィー

eo kasacii

Vortanalizo:
kasaci/i
Cách phát âm bằng kana:
カサツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kasacio

Vortanalizo:
kasaci/o
Cách phát âm bằng kana:
カサツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kasacia

Vortanalizo:
kasaci/a
Cách phát âm bằng kana:
カサツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) kasacii

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 38,664 inferencoj, 0.189 CPU-sekundoj en 0.202 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog