eo karbonkopio
Cấu trúc từ:
karbon/kopi/o ...Cách phát âm bằng kana:
カルボンコピーオ
Substantivo (-o) karbonkopio
Bản dịch
- en carbon copy ESPDIC
- en courtesy copy ESPDIC
- eo kopio de mesaĝo (Gợi ý tự động)
- es copia carbón (Gợi ý tự động)
- es copia carbón (Gợi ý tự động)
- fr copie carbone (Gợi ý tự động)
- nl kopie f (Gợi ý tự động)
- eo karbonkopio (Gợi ý tự động)
- es copia de cortesía (Gợi ý tự động)
- es copia de cortesía (Gợi ý tự động)



Babilejo