eo karapaco
Cấu trúc từ:
karapac/o ...Cách phát âm bằng kana:
カラパーツォ
Substantivo (-o) karapaco
Bản dịch
- ja 甲羅 (カメ・カニなどの)(こうら) pejv
- ja 甲皮 pejv
- ja 背甲 pejv
- en carapace ESPDIC
- en shell ESPDIC
- eo ŝelo (Gợi ý tự động)
- es shell (Gợi ý tự động)
- es shell (Gợi ý tự động)
- fr interpréteur de commandes (Gợi ý tự động)
- nl shell (Gợi ý tự động)
- eo kiraso (Dịch ngược)
- ja 胴鎧 (Gợi ý tự động)
- ja 装甲 (Gợi ý tự động)
- io kuraso (Gợi ý tự động)
- en armor (Gợi ý tự động)
- en cuirass (Gợi ý tự động)
- en breastplate (Gợi ý tự động)



Babilejo