eo karaktro
Cấu trúc từ:
karaktr/o ...Cách phát âm bằng kana:
カラクトロ
Substantivo (-o) karaktro
Bản dịch
- ja 文字 pejv
- ja キャラクター pejv
- eo signo pejv
- en character ESPDIC
- ja しるし (Gợi ý tự động)
- ja 目印 (Gợi ý tự động)
- ja 合図 (Gợi ý tự động)
- ja 身ぶり (Gợi ý tự động)
- ja 記号 (Gợi ý tự động)
- ja 符号 (Gợi ý tự động)
- eo karaktro (Gợi ý tự động)
- io signo (Gợi ý tự động)
- en mark (Gợi ý tự động)
- en sign (Gợi ý tự động)
- en signal (Gợi ý tự động)
- en token (Gợi ý tự động)
- en accent (Gợi ý tự động)
- zh 符号 (Gợi ý tự động)
- zh 字 (Gợi ý tự động)
- zh 标记 (Gợi ý tự động)
- zh 征兆 (Gợi ý tự động)
- zh 痕迹 (Gợi ý tự động)
- zh 踪迹 (Gợi ý tự động)
- es carácter (Gợi ý tự động)
- es carácter (Gợi ý tự động)
- fr caractère (Gợi ý tự động)
- nl teken n (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo signo Ssv
- eo skribsigno Ssv
- eo preslitero Ssv
Ví dụ
- eo grafika karaktro / 図形文字 pejv
- eo rega karaktro / 制御文字 pejv
- eo stira karaktro / 制御文字 pejv



Babilejo