eo karaktraro
Cấu trúc từ:
karaktr/ar/o ...Cách phát âm bằng kana:
カラクトラーロ
Substantivo (-o) karaktraro
Bản dịch
- ja 文字集合 pejv
- ja キャラクターセット pejv
- eo signaro pejv
- en character set ESPDIC
- en char set ESPDIC
- en charset ESPDIC
- ja 徴候群 (Gợi ý tự động)
- eo karaktraro (Gợi ý tự động)
- en alphabet (Gợi ý tự động)
- es juego de caracteres (Gợi ý tự động)
- es juego de caracteres (Gợi ý tự động)
- fr jeu de caractères (Gợi ý tự động)
- nl tekenset (Gợi ý tự động)



Babilejo