Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo karakoli

Cấu trúc từ:
karakol/i ...
Cách phát âm bằng kana:
カラコー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo karakolo

Cấu trúc từ:
karakol/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カラコー
Substantivo (-o) karakolo

Bản dịch

eo karakola

Cấu trúc từ:
karakol/a ...
Cách phát âm bằng kana:
カラコー
Adjektivo (-a) karakola

Bản dịch

Cấu trúc từ:
karakol/i ...
Cách phát âm bằng kana:
カラコー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,143,420 inferencoj, 0.285 CPU-sekundoj en 0.329 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog