Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kapuceno

Cấu trúc từ:
kapucen/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カプツェー
Thẻ:
Substantivo (-o) kapuceno
Laŭ la Universala Vortaro: fr capucin | en capuchin friar | de Kapuziner | ru капуцинъ | pl kapcyn.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kapucena

Cấu trúc từ:
kapucen/a ...
Cách phát âm bằng kana:
カプツェー
Adjektivo (-a) kapucena

Bản dịch

eo kapuceni

Cấu trúc từ:
kapucen/i ...
Cách phát âm bằng kana:
カプツェー

Bản dịch

eo kapucene

Cấu trúc từ:
kapucen/e ...
Cách phát âm bằng kana:
カプツェー
Adverbo (-e) kapucene

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kapucen/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カプツェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 980,128 inferencoj, 0.242 CPU-sekundoj en 0.275 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog