eo kaptiĝi
Cấu trúc từ:
kapt/iĝ/i ...Cách phát âm bằng kana:
カプティーヂ
Bản dịch
- ja 捕らわれる pejv
- ja つかまる pejv
- ja とりこになる pejv
- en to be captured ESPDIC
- en get caught ESPDIC
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo