Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kaptaĵo

Cấu trúc từ:
kapt//o ...
Cách phát âm bằng kana:
タージョ
Thẻ:
Substantivo (-o) kaptaĵo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kaptaĵa

Cấu trúc từ:
kapt//a ...
Cách phát âm bằng kana:
タージャ
Adjektivo (-a) kaptaĵa

Bản dịch

eo kaptaĵe

Cấu trúc từ:
kapt//e ...
Cách phát âm bằng kana:
タージェ
Adverbo (-e) kaptaĵe

Bản dịch

eo kapti

Cấu trúc từ:
kapt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr attraper | en catch | de fangen | ru ловить | pl chwytać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kapto

Cấu trúc từ:
kapt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) kapto

Bản dịch

eo kapta

Cấu trúc từ:
kapt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) kapta

Bản dịch

Ví dụ

eo kapte

Cấu trúc từ:
kapt/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) kapte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kapt//o ...
Cách phát âm bằng kana:
タージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 993,044 inferencoj, 0.393 CPU-sekundoj en 0.494 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog