eo kaplinio
Cấu trúc từ:
kap/lini/o ...Cách phát âm bằng kana:
カプリ▼ニーオ
Substantivo (-o) kaplinio
Bản dịch
- en header ESPDIC
- en headline ESPDIC
- eo paĝokapo (Gợi ý tự động)
- eo ĉapo (Gợi ý tự động)
- es encabezado (Gợi ý tự động)
- es encabezado (Gợi ý tự động)
- fr en-tête (Gợi ý tự động)
- nl koptekst m (Gợi ý tự động)
- eo kapo (Gợi ý tự động)
- eo supra paĝotitolo (Gợi ý tự động)



Babilejo