eo kapel/o
kapelo
Cấu trúc từ:
kapel/o ...Cách phát âm bằng kana:
カペーロ▼
Thẻ:
Substantivo (-o) kapelo
Bản dịch
- ja チャペル pejv
- ja 礼拝堂 pejv
- ja 礼拝室 pejv
- io kapelo Diccionario
- en chapel ESPDIC
- eo preĝejeto (Dịch ngược)
- ja 小教会 (Gợi ý tự động)
- en (small) chapel (Gợi ý tự động)
- en shrine (Gợi ý tự động)



Babilejo