eo kapableco
Cấu trúc từ:
kapabl/ec/o ...Cách phát âm bằng kana:
カパブレ▼ーツォ
Bản dịch
- eo kapablo (能力) pejv
- en ability ESPDIC
- en aptitude ESPDIC
- en capability ESPDIC
- zh 能力 开放
- ja 能力 (Gợi ý tự động)
- ja 力量 (Gợi ý tự động)
- ja 才能 (Gợi ý tự động)
- ja 手腕 (Gợi ý tự động)
- en capacity (Gợi ý tự động)
- en competence (Gợi ý tự động)
- en competency (Gợi ý tự động)
- en faculty (Gợi ý tự động)
- en skill (Gợi ý tự động)
- ca opció f (Gợi ý tự động)
- eo eblo (Gợi ý tự động)
- eo ebleco (Gợi ý tự động)
- es opción (Gợi ý tự động)
- es opción (Gợi ý tự động)
- fr possibilité f (Gợi ý tự động)
- nl bekwaamheid f (Gợi ý tự động)
- nl vermogen n (Gợi ý tự động)



Babilejo