Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kantoturdo

Cấu trúc từ:
kant/o/turd/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カントトゥ
Substantivo (-o) kantoturdo

Bản dịch

eo kantoturda

Cấu trúc từ:
kant/o/turd/a ...
Cách phát âm bằng kana:
カントトゥ
Adjektivo (-a) kantoturda

Bản dịch

eo kantoturde

Cấu trúc từ:
kant/o/turd/e ...
Cách phát âm bằng kana:
カントトゥ
Adverbo (-e) kantoturde

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kant/o/turd/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カントトゥ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,246,581 inferencoj, 0.326 CPU-sekundoj en 0.374 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog