Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kantonmentigi

Cấu trúc từ:
kantonment/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
カントンメンティー

Bản dịch

eo kantonmentigo

Cấu trúc từ:
kantonment/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カントンメンティー
Substantivo (-o) kantonmentigo

Bản dịch

eo kantonmentiga

Cấu trúc từ:
kantonment/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
カントンメンティー
Adjektivo (-a) kantonmentiga

Bản dịch

eo kantonmento

Cấu trúc từ:
kantonment/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カントンメン
Substantivo (-o) kantonmento

Bản dịch

eo kantonmenta

Cấu trúc từ:
kantonment/a ...
Cách phát âm bằng kana:
カントンメン
Adjektivo (-a) kantonmenta

Bản dịch

eo kantonmenti

Cấu trúc từ:
kantonment/i ...
Cách phát âm bằng kana:
カントンメンティ

Bản dịch

eo kantonmente

Cấu trúc từ:
kantonment/e ...
Cách phát âm bằng kana:
カントンメン
Adverbo (-e) kantonmente

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kantonment/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
カントンメンティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 6,629,186 inferencoj, 0.668 CPU-sekundoj en 0.760 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog