Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
kant/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
カンティ

eo kantisto

Từ mục chính:
Vortanalizo:
kant/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
カンティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kantista

Vortanalizo:
kant/ist/a
Cách phát âm bằng kana:
カンティ

Bản dịch

eo kantisti

Vortanalizo:
kant/ist/i
Cách phát âm bằng kana:
カンティティ
Infinitivo de verbo kantisti

Bản dịch

eo kanto

Từ mục chính:
Vortanalizo:
kant/o
Cách phát âm bằng kana:
カン
エスペラント語の「kanto」は、「歌」を意味します。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kanta

Vortanalizo:
kant/a
Cách phát âm bằng kana:
カン
Prezenca aktiva participo de verbo ki

eo kanti

Từ mục chính:
Vortanalizo:
kant/i
Cách phát âm bằng kana:
カンティ
Infinitivo de verbo kanti
Laŭ la Universala Vortaro: fr: chanter | en: sing | de: singen | ru: пѣть | pl: śpiewać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kanti/?

Kantio

kantio

Từ chứa gốc "kanti"

(?) kantisto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,568,361 inferencoj, 0.654 CPU-sekundoj en 0.665 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog