Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kantistaro

Cấu trúc từ:
kant/ist/ar/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カンティター

Từ đồng nghĩa

eo kantisto

Cấu trúc từ:
kant/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カンティ
Thẻ:
Substantivo (-o) kantisto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kantista

Cấu trúc từ:
kant/ist/a ...
Cách phát âm bằng kana:
カンティ
Adjektivo (-a) kantista

Bản dịch

eo kantiste

Cấu trúc từ:
kant/ist/e ...
Cách phát âm bằng kana:
カンティ
Adverbo (-e) kantiste

Bản dịch

eo kanto

Cấu trúc từ:
kant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カン
Thẻ:
Substantivo (-o) kanto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
kant/ist/ar/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カンティター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 7,472,193 inferencoj, 0.756 CPU-sekundoj en 0.793 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog