Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kantino

Cấu trúc từ:
kantin/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カンティー
Substantivo (-o) kantino

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io kantino

Bản dịch

eo kantina

Cấu trúc từ:
kant/in/a ...
Cách phát âm bằng kana:
カンティー
Adjektivo (-a) kantina

Bản dịch

eo kantine

Cấu trúc từ:
kantin/e ...
Cách phát âm bằng kana:
カンティー
Adverbo (-e) kantine

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kantin/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カンティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,644,041 inferencoj, 0.391 CPU-sekundoj en 0.421 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog