Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kantilo

Cấu trúc từ:
kantil/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カンティー

Từ đồng nghĩa

eo kanti

Cấu trúc từ:
kant/i ...
Cách phát âm bằng kana:
カンティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr chanter | en sing | de singen | ru пѣть | pl śpiewać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kanto

Cấu trúc từ:
kant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カン
Thẻ:
Substantivo (-o) kanto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kanta

Cấu trúc từ:
kant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
カン

Bản dịch

eo kante

Cấu trúc từ:
kant/e ...
Cách phát âm bằng kana:
カン
Adverbo (-e) kante

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kantil/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カンティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 823,987 inferencoj, 0.285 CPU-sekundoj en 0.289 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog