Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kantiko

Cấu trúc từ:
kantik/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カンティー
Substantivo (-o) kantiko

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kantika

Cấu trúc từ:
kantik/a ...
Cách phát âm bằng kana:
カンティー
Adjektivo (-a) kantika

Bản dịch

eo kantike

Cấu trúc từ:
kantik/e ...
Cách phát âm bằng kana:
カンティー
Adverbo (-e) kantike

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kantik/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カンティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,428,983 inferencoj, 0.273 CPU-sekundoj en 0.279 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog