Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
kantik/o
Cách phát âm bằng kana:
カンティー

eo kantiko

Vortanalizo:
kantik/o
Cách phát âm bằng kana:
カンティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kantika

Vortanalizo:
kantik/a
Cách phát âm bằng kana:
カンティー

Bản dịch

eo kantiki

Vortanalizo:
kantik/i
Cách phát âm bằng kana:
カンティー

Bản dịch

(?) kantiko

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 974,187 inferencoj, 0.291 CPU-sekundoj en 0.293 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog