Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
kantarid/o
Cấu trúc dự đoán:
kant/ari/dokant/ar/id/okan/tar/id/o
Prononco per kanaoj:
カンタリー

eo kantarido

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kantarid/o
Cấu trúc dự đoán:
kant/ari/dokant/ar/id/okan/tar/id/o
Prononco per kanaoj:
カンタリー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: cantharide | en: cantharide | de: spanische Fliege | ru: шпанская муха | pl: mucha hiszpańska.

Bản dịch

eo kantarida

Cấu trúc dự đoán:
kantarid/akant/ari/dakant/ar/id/a
Prononco per kanaoj:
カンタリー

Bản dịch

eo kantaridi

Cấu trúc dự đoán:
kantarid/ikant/ari/dikant/ar/id/i
Prononco per kanaoj:
カンタリーディ

Bản dịch

eo kantaro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kant/ar/o
Cấu trúc dự đoán:
kan/tar/okant/a/rokan/ta/ro
Prononco per kanaoj:
カンター

Bản dịch

eo kantara

Cấu trúc dự đoán:
kant/arakant/ar/akan/tar/a
Prononco per kanaoj:
カンター

Bản dịch

eo kantari

Cấu trúc dự đoán:
kant/arikant/ar/ikan/tar/i
Prononco per kanaoj:
カンター

Bản dịch

eo kanto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kant/o
Cấu trúc dự đoán:
kan/to
Prononco per kanaoj:
カン
エスペラント語の「kanto」は、「歌」を意味します。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) kantarido

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog