Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
kant//o
Cách phát âm bằng kana:
カンタージョ

eo kantaĵo

Cấu trúc từ:
kant//o
Cách phát âm bằng kana:
カンタージョ
Substantivo (-o) kantaĵo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kanti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kant/i
Cách phát âm bằng kana:
カンティ
Infinitivo (-i) de verbo kanti

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kanti/?

Kantio

kantio

Từ chứa gốc "kanti"

eo kanto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kant/o
Cách phát âm bằng kana:
カン
Substantivo (-o) kanto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kanta

Cấu trúc từ:
kant/a
Cách phát âm bằng kana:
カン
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo ki

(?) kantaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,639,570 inferencoj, 0.429 CPU-sekundoj en 0.453 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog