eo kanistro
Cấu trúc từ:
kanistr/o ...Cách phát âm bằng kana:
カニストロ
Substantivo (-o) kanistro
Bản dịch
- eo ladskatolo (ブリキ缶) pejv
- eo benzinujo (ガソリンタンク) pejv
- en fuel tank ESPDIC
- ja 缶詰 (の缶) (Gợi ý tự động)
- ja ブリキ缶 (Gợi ý tự động)
- en can (Gợi ý tự động)
- en tin (Gợi ý tự động)
- en tin can (Gợi ý tự động)
- zh 罐头 (Gợi ý tự động)
- ja ガソリンタンク (自動車などの) (Gợi ý tự động)
- en gas tank (Gợi ý tự động)
- en gasoline tank (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo ferskatolo Ssv
- eo ladskatolo Ssv
- eo fera ujo Ssv
- eo benzinujo Ssv



Babilejo