Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
kan/er/o
Cách phát âm bằng kana:
ネー

eo kanero

Cấu trúc từ:
kan/er/o
Cách phát âm bằng kana:
ネー

Từ đồng nghĩa

eo kano

Từ mục chính:
kan/o
Cấu trúc từ:
kan/o
Cách phát âm bằng kana:
カー
Substantivo (-o) kano

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kana/?

kanao

Từ chứa gốc "kana"

eo kana

Cấu trúc từ:
kan/a
Cách phát âm bằng kana:
カー
Adjektivo (-a) kana

Bản dịch

eo kani

Cấu trúc từ:
kan/i
Cách phát âm bằng kana:
カー

Bản dịch

eo kane

Cấu trúc từ:
kan/e
Cách phát âm bằng kana:
カー
Adverbo (-e) kane

Bản dịch

(?) kanero

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,223,341 inferencoj, 0.484 CPU-sekundoj en 0.953 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog