eo kanditatiĝo
Cấu trúc từ:
kand/it/at/iĝ/oCách phát âm bằng kana:
カンディタティーヂョ
Substantivo (-o) kanditatiĝo
Bản dịch
- en application ESPDIC
- en app (Gợi ý tự động)
- ca aplicació (Gợi ý tự động)
- eo aplikaĵo (Gợi ý tự động)
- eo apo (Gợi ý tự động)
- es aplicación (Gợi ý tự động)
- es aplicación (Gợi ý tự động)
- fr application f (Gợi ý tự động)
- fr appli (Gợi ý tự động)
- nl toepassing f (Gợi ý tự động)
- nl applicatie (Gợi ý tự động)



Babilejo