Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kanajlaĵo

Cấu trúc từ:
kanajl//o ...
Cách phát âm bằng kana:
カナジョ
Substantivo (-o) kanajlaĵo

Bản dịch

eo kanajlaĵa

Cấu trúc từ:
kanajl//a ...
Cách phát âm bằng kana:
カナジャ
Adjektivo (-a) kanajlaĵa

Bản dịch

eo kanajlaĵe

Cấu trúc từ:
kanajl//e ...
Cách phát âm bằng kana:
カナジェ
Adverbo (-e) kanajlaĵe

Bản dịch

eo kanajli

Cấu trúc từ:
kan/ajl/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo kanajlo

Cấu trúc từ:
kanajl/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) kanajlo
Laŭ la Universala Vortaro: fr canaille | en mob, canaille | de Canaille | ru каналья | pl łajdak.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kanajla

Cấu trúc từ:
kan/ajl/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) kanajla

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kanajle

Cấu trúc từ:
kanajl/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) kanajle

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kanajl//o ...
Cách phát âm bằng kana:
カナジョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.001 CPU-sekundoj en 0.001 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog