eo kampokodo
Cấu trúc từ:
kamp/o/kod/o ...Cách phát âm bằng kana:
カンポコード
Substantivo (-o) kampokodo
Bản dịch
- en field code ESPDIC
- eo kampokodo (Gợi ý tự động)
- es código de campo (Gợi ý tự động)
- es código de campo (Gợi ý tự động)
- fr code de champ (Gợi ý tự động)
- nl veldcode m (Gợi ý tự động)



Babilejo