Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

io kamilo

Bản dịch

eo kamo

Cấu trúc từ:
kam/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カー
Substantivo (-o) kamo

Bản dịch

io kamo

Bản dịch

  • eo kamo (Dịch ngược)
  • en cam (Gợi ý tự động)

tok kama

vntr; o; a; vtr; Tokpisino: kamap (el angla: come up)

Bản dịch

eo kame/o

kameo

Cấu trúc từ:
kame/o ...
Cách phát âm bằng kana:
メー
Thẻ:
Substantivo (-o) kameo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Từ chứa gốc "kame"

Cấu trúc từ:
kam/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 891,694 inferencoj, 0.305 CPU-sekundoj en 0.313 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog