eo kamforujo
Cấu trúc từ:
kamfor/uj/o ...Cách phát âm bằng kana:
カンフ▼ォルーヨ
Substantivo (-o) kamforujo
Bản dịch
- la Cinamomum camphora 【植】 JENBP
- eo kamforarbo (クスノキ) pejv
- en camphor tree ESPDIC
- ja クスノキ (樟) (Gợi ý tự động)
- zh 樟树 (Gợi ý tự động)
- zh 樟 (Gợi ý tự động)



Babilejo