eo kambi/o
kambio
Cấu trúc từ:
kambi/o ...Cách phát âm bằng kana:
カンビーオ
Thẻ:
Substantivo (-o) kambio
Laŭ la Universala Vortaro: fr lettre de change | en exchange | de Wechsel (Kaufm.) | ru вексель | pl weksel.
Bản dịch
- ja 為替手形 pejv
- en bill of exchange ESPDIC
- en draft ESPDIC
- en letter of exchange ESPDIC
- eo malneto (Gợi ý tự động)
- eo skizo (Gợi ý tự động)
- es borrador (Gợi ý tự động)
- es borrador (Gợi ý tự động)
- fr brouillon (Gợi ý tự động)
- nl concept n (Gợi ý tự động)



Babilejo