tok kama
vntr; o; a; vtr; Tokpisino: kamap (el angla: come up)
Bản dịch
- eo veni Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo iĝi Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo aperi Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo alveni Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo okazi Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo agi por veni al (iu stato) Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo sukcesi Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo ek- Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo evento Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo okazo Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo hazardo Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo veno Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo komenco Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo venanta Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo estonta Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo venigi Fundamenta Vortaro de Tokipono
- ja 来る (Gợi ý tự động)
- ja やって来る (Gợi ý tự động)
- ja 到着する (Gợi ý tự động)
- ja 行き着く (Gợi ý tự động)
- ja 達する (Gợi ý tự động)
- io venar (i) (Gợi ý tự động)
- en to come (Gợi ý tự động)
- zh 来 (Gợi ý tự động)
- ja ~になる (Gợi ý tự động)
- io divenar (i) t. (Gợi ý tự động)
- en to become (Gợi ý tự động)
- en get (Gợi ý tự động)
- en grow (Gợi ý tự động)
- zh 成 (Gợi ý tự động)
- zh 变 (Gợi ý tự động)
- zh 成为 (Gợi ý tự động)
- zh 变成 (Gợi ý tự động)
- ja 現われる (Gợi ý tự động)
- ja 出る (刊行物が) (Gợi ý tự động)
- ja 現れる (Gợi ý tự động)
- io aparar (i) (Gợi ý tự động)
- en to appear (Gợi ý tự động)
- en come into sight (Gợi ý tự động)
- en emerge (Gợi ý tự động)
- en materialize (Gợi ý tự động)
- en perform (Gợi ý tự động)
- en be published (Gợi ý tự động)
- zh 出现 (Gợi ý tự động)
- ja 着く (Gợi ý tự động)
- ja 到来する (Gợi ý tự động)
- io arivar (i) (Gợi ý tự động)
- en to arrive (Gợi ý tự động)
- en end up (Gợi ý tự động)
- zh 到达 (Gợi ý tự động)
- zh 达 (Gợi ý tự động)
- zh 到 (Gợi ý tự động)
- ja 起こる (Gợi ý tự động)
- ja 催される (行事が) (Gợi ý tự động)
- io eventar (i) (Gợi ý tự động)
- en to come about (Gợi ý tự động)
- en happen (Gợi ý tự động)
- en occur (Gợi ý tự động)
- en befall (Gợi ý tự động)
- en chance (Gợi ý tự động)
- en take place (Gợi ý tự động)
- en transpire (Gợi ý tự động)
- en arrange (Gợi ý tự động)
- en bring about (Gợi ý tự động)
- zh 发生 (Gợi ý tự động)
- ja 成功する (Gợi ý tự động)
- ja うまくいく (Gợi ý tự động)
- io sucesar (i) (Gợi ý tự động)
- en to succeed (Gợi ý tự động)
- zh 成功 (Gợi ý tự động)
- zh 成就 (Gợi ý tự động)
- en (denotes the beginning of an action or that something is momentary) (Gợi ý tự động)
- en (denotes an action which begins or is of short duration) (Gợi ý tự động)
- zh 开始或突然发生 (Gợi ý tự động)
- ja 行事 (Gợi ý tự động)
- ja 催し (Gợi ý tự động)
- ja イベント (Gợi ý tự động)
- ja 出来事 (重大な) (Gợi ý tự động)
- ja 大事件 (Gợi ý tự động)
- en event (Gợi ý tự động)
- zh 事变 (Gợi ý tự động)
- ja 機会 (Gợi ý tự động)
- ja 場合 (Gợi ý tự động)
- ja 事例 (Gợi ý tự động)
- ja 事態 (Gợi ý tự động)
- eo okazaĵo (Gợi ý tự động)
- io okaziono (Gợi ý tự động)
- en accident (Gợi ý tự động)
- en occurrence (Gợi ý tự động)
- en opportunity (Gợi ý tự động)
- en occasion (Gợi ý tự động)
- zh 机会 (Gợi ý tự động)
- ja 偶然 (Gợi ý tự động)
- ja 運 (Gợi ý tự động)
- io hazardo (Gợi ý tự động)
- en accidence (Gợi ý tự động)
- en hazard (Gợi ý tự động)
- zh 机遇 (Gợi ý tự động)
- zh 巧合 (Gợi ý tự động)
- zh 偶然 (Gợi ý tự động)
- zh 侥幸 (Gợi ý tự động)
- ja 到来 (Gợi ý tự động)
- ja 到着 (Gợi ý tự động)
- ja 到達 (Gợi ý tự động)
- en coming (Gợi ý tự động)
- ja 始め (Gợi ý tự động)
- ja 開始 (Gợi ý tự động)
- ja 着手 (Gợi ý tự động)
- ja 最初 (Gợi ý tự động)
- en beginning (Gợi ý tự động)
- en commencement (Gợi ý tự động)
- en start (Gợi ý tự động)
- en debut (Gợi ý tự động)
- en outset (Gợi ý tự động)
- ja 未来の (Gợi ý tự động)
- io futura (Gợi ý tự động)
- en future (Gợi ý tự động)
- en about to be (Gợi ý tự động)
- en prospective (Gợi ý tự động)
- ja 来させる (Gợi ý tự động)
- ja 呼び寄せる (Gợi ý tự động)
- ja もたらす (Gợi ý tự động)
- io querar (t) (Gợi ý tự động)
- en to get (Gợi ý tự động)
- en cause to come (Gợi ý tự động)
- en send for (Gợi ý tự động)
- en summon (Gợi ý tự động)
- en fetch (Gợi ý tự động)
- zh 召唤 (Gợi ý tự động)
- zh 召来 (Gợi ý tự động)



Babilejo