Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
kalv/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
kalv/u/lo
Prononco per kanaoj:
ヴー

eo kalvulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kalv/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
kalv/u/lo
Prononco per kanaoj:
ヴー

Bản dịch

eo kalvula

Cấu trúc dự đoán:
kalv/ul/akalv/u/la
Prononco per kanaoj:
ヴー

Bản dịch

eo kalvuli

Cấu trúc dự đoán:
kalv/ul/ikalv/u/li
Prononco per kanaoj:
ヴー

Bản dịch

eo kalvo

Cấu trúc dự đoán:
kalv/okal/vo
Prononco per kanaoj:
ヴォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kalva

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kalv/a
Prononco per kanaoj:
ヴァ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io kalva

Bản dịch

eo kalvi

Cấu trúc dự đoán:
kalv/ikal/vi
Prononco per kanaoj:
ヴィ

Bản dịch

(?) kalvulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 531,829 inferencoj, 0.414 CPU-sekundoj en 0.564 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog