eo kalkulmaŝino
Cấu trúc từ:
kalkul/maŝin/o ...Cách phát âm bằng kana:
カル▼クル▼マシーノ
Bản dịch
- ja 計算機 pejv
- en calculator ESPDIC
- eo kalkulilo (Gợi ý tự động)
- eo kalkulatoro Evitenda (Gợi ý tự động)
- es calculadora (Gợi ý tự động)
- es calculadora (Gợi ý tự động)
- fr calculatrice f (Gợi ý tự động)
- nl rekenmachine f (Gợi ý tự động)



Babilejo