eo kalkulita kampo
Cấu trúc từ:
kalkulita kampo ...Cách phát âm bằng kana:
カル▼クリ▼ータ カンポ
Bản dịch
- en calculated field ESPDIC
- eo kalkulita kampo (Gợi ý tự động)
- es campo calculado (Gợi ý tự động)
- es campo calculado (Gợi ý tự động)
- fr champ calculé (Gợi ý tự động)
- nl berekend veld n (Gợi ý tự động)



Babilejo