eo kalkulado
Cấu trúc từ:
kalkul/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
カル▼クラ▼ード
Bản dịch
- eo kalkulo (計算) pejv
- en calculation ESPDIC
- en computation ESPDIC
- ja 計算 (Gợi ý tự động)
- ja 計数 (Gợi ý tự động)
- ja 勘定 (Gợi ý tự động)
- en account (Gợi ý tự động)
- en bill (Gợi ý tự động)
- en reckoning (Gợi ý tự động)
- en check (Gợi ý tự động)
- en accounting (Gợi ý tự động)
- en tab (Gợi ý tự động)
- en calculus (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo mensa kalkulado / 暗算 pejv
- eo proksimuma kalkulado / approximation ESPDIC



Babilejo