Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
kalci/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

eo kalcio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kalci/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Substantivo (-o) kalcio

Bản dịch

io kalcio

Bản dịch

eo kalcia

Cấu trúc từ:
kal/ci/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adjektivo (-a) kalcia

Bản dịch

Ví dụ

eo kalcii

Cấu trúc từ:
kalci/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Infinitivo (-i) de verbo kalcii

Bản dịch

eo kalcie

Cấu trúc từ:
kalci/e
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) kalcie

Bản dịch

(?) kalcio

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,051,742 inferencoj, 0.386 CPU-sekundoj en 0.394 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog