eo kalabaskukurbo
Cấu trúc từ:
kalabas/kukurb/o ...Cách phát âm bằng kana:
カラ▼バスククルボ
Substantivo (-o) kalabaskukurbo
Bản dịch
- la Lagenaria siceraria var. gourda 【植】 JENBP
- ja ヒョウタン pejv
- eo botelkukurbo pejv
- eo kalabaskukurbo 【植】 (Gợi ý tự động)
- eo kalabaso 【植】 (Gợi ý tự động)
- eo lagenario 【植】 (Gợi ý tự động)
- en bottle gourd (Gợi ý tự động)
- zh 葫 (Gợi ý tự động)
- zh 葫芦 (Gợi ý tự động)
- ja フクベ (Dịch ngược)
- eo kalabasujo (Dịch ngược)
- ja ヒョウタンノキ (Gợi ý tự động)
- ja フクベノキ (Gợi ý tự động)
- en calabash (Gợi ý tự động)
- en gourd (Gợi ý tự động)



Babilejo