Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
kaka/uj/o
Cách phát âm bằng kana:
カカウー

eo kakaujo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
kaka/uj/o
Cách phát âm bằng kana:
カカウー

Bản dịch

eo kakauja

Vortanalizo:
kaka/uj/a
Cách phát âm bằng kana:
カカウー

Bản dịch

eo kakauji

Vortanalizo:
kaka/uj/i
Cách phát âm bằng kana:
カカウー

Bản dịch

eo kakao

Từ mục chính:
Vortanalizo:
kaka/o
Cách phát âm bằng kana:
カー

Bản dịch

io kakao

Bản dịch

eo kakaa

Vortanalizo:
kaka/a
Cách phát âm bằng kana:
カー

Bản dịch

eo kakai

Vortanalizo:
kaka/i
Cách phát âm bằng kana:
カー

Bản dịch

(?) kakaujo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,669,812 inferencoj, 0.697 CPU-sekundoj en 1.514 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog